Thu nhập từ chuyển nhượng vốn: Khác nhau thế nào giữa cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú?

I. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn là gì? (Trích Điều 3 – Luật Thuế TNCN)

Thu nhập từ chuyển nhượng vốn bao gồm:

  • a) Thu nhập từ chuyển nhượng phần vốn trong các tổ chức kinh tế (ví dụ: góp vốn công ty TNHH, hợp danh…);
  • b) Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ…);
  • c) Thu nhập từ chuyển nhượng vốn dưới các hình thức khác.

👉 Đây là khoản thu nhập chịu thuế TNCN, phát sinh khi cá nhân bán/chuyển nhượng quyền sở hữu vốn cho người khác.

II. Thuế TNCN đối với cá nhân cư trú (Điều 13)

1. Chuyển nhượng phần vốn góp (không phải chứng khoán)

📌 Căn cứ pháp lý – Khoản 1 Điều 13:

Thuế TNCN = Thu nhập tính thuế × 20% (tính theo từng lần chuyển nhượng)

Trong đó:

Thu nhập tính thuế = Giá chuyển nhượng – Giá mua – Chi phí hợp lý liên quan

🔎 Chi phí hợp lý có thể gồm:

  • Phí công chứng hợp đồng chuyển nhượng;
  • Phí tư vấn pháp lý;
  • Phí môi giới;
  • Các chi phí khác có chứng từ hợp pháp.

🔹 Trường hợp KHÔNG xác định được giá mua & chi phí

📌 Theo đoạn 2 Khoản 1 Điều 13:

Thuế TNCN = Giá chuyển nhượng × 2%

👉 Đây là phương pháp khoán trên doanh thu, áp dụng khi:

  • Góp vốn từ lâu, không còn hồ sơ;
  • Không chứng minh được giá vốn ban đầu.

📘 Ví dụ 1 – Cá nhân cư trú chuyển nhượng vốn góp

Chị A góp vốn vào Công ty TNHH X:

  • Giá góp vốn ban đầu: 1 tỷ đồng
  • Giá chuyển nhượng: 1,5 tỷ đồng
  • Chi phí công chứng, tư vấn: 50 triệu

Thu nhập tính thuế
= 1,5 tỷ – 1 tỷ – 50 triệu
= 450 triệu

Thuế TNCN phải nộp
= 450 triệu × 20%
= 90 triệu đồng

📘 Ví dụ 2 – Không xác định được giá mua

Anh B chuyển nhượng phần vốn với giá 2 tỷ đồng, nhưng:

  • Không có hồ sơ góp vốn;
  • Không chứng minh được chi phí.

Thuế TNCN phải nộp
= 2 tỷ × 2%
= 40 triệu đồng

III. Thuế TNCN đối với chuyển nhượng chứng khoán (Điều 13 khoản 2)

📌 Quy định đặc thù:

Thuế TNCN = Giá chuyển nhượng × 0,1% (theo từng lần chuyển nhượng)

👉 Không phân biệt lãi hay lỗ
👉 Không được trừ giá vốn hay chi phí

📘 Ví dụ 3 – Chuyển nhượng cổ phiếu

Anh C bán cổ phiếu với tổng giá trị giao dịch: 500 triệu đồng

Thuế TNCN phải nộp
= 500 triệu × 0,1%
= 500.000 đồng

💡 Thuế này thường được công ty chứng khoán khấu trừ ngay khi giao dịch.

IV. Thời điểm xác định thu nhập tính thuế (Điều 13 khoản 3 & Điều 28)

📌 Nguyên tắc chung:

Thời điểm xác định thu nhập tính thuế là thời điểm giao dịch hoàn thành theo quy định của pháp luật.

Áp dụng thực tế:

  • Với vốn góp: thời điểm hoàn tất thủ tục chuyển nhượng tại doanh nghiệp;
  • Với chứng khoán: thời điểm khớp lệnh giao dịch.

V. Cá nhân không cư trú chuyển nhượng vốn (Điều 23)

1. Chuyển nhượng phần vốn tại tổ chức, cá nhân Việt Nam

📌 Khoản 1 Điều 23:

Thuế TNCN = Thu nhập tính thuế × 20%

Hoặc:

Nếu không xác định được giá mua & chi phí
→ Thuế = Giá chuyển nhượng × 2%

⚠️ Không phân biệt giao dịch thực hiện tại Việt Nam hay nước ngoài, miễn là:

  • Chuyển nhượng phần vốn tại tổ chức/cá nhân Việt Nam.

2. Chuyển nhượng chứng khoán

📌 Khoản 2 Điều 23:

Thuế TNCN = Giá chuyển nhượng × 0,1%

➡ Cách tính giống cá nhân cư trú.

📘 Ví dụ 4 – Cá nhân không cư trú

Ông D (quốc tịch nước ngoài) chuyển nhượng phần vốn tại Công ty Việt Nam:

  • Giá chuyển nhượng: 3 tỷ
  • Giá mua: 2,2 tỷ
  • Chi phí hợp lệ: 100 triệu

➡ Thu nhập tính thuế
= 3 tỷ – 2,2 tỷ – 100 triệu
= 700 triệu

➡ Thuế TNCN
= 700 triệu × 20%
= 140 triệu đồng

VI. Tổng hợp nhanh – Dễ nhớ

Loại thu nhậpThuế suấtCách tính
Chuyển nhượng vốn góp (có đủ hồ sơ)20%(Giá bán – Giá mua – Chi phí) × 20%
Chuyển nhượng vốn góp (không đủ hồ sơ)2%Giá bán × 2%
Chuyển nhượng chứng khoán0,1%Giá bán × 0,1%
Thời điểm tính thuếKhi giao dịch hoàn thành

Bảng so sánh thuế TNCN đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn

Tiêu chí so sánhCá nhân cư trúCá nhân không cư trú
Căn cứ pháp lýĐiều 13 Luật Thuế TNCNĐiều 23 Luật Thuế TNCN
Phạm vi thu nhập chịu thuếThu nhập phát sinh trong và ngoài Việt NamThu nhập từ chuyển nhượng vốn tại tổ chức, cá nhân Việt Nam
Chuyển nhượng phần vốn gópThuế = (Giá bán – Giá mua – Chi phí) × 20%Thuế = (Giá bán – Giá mua – Chi phí) × 20%
Không xác định được giá mua & chi phíThuế = Giá chuyển nhượng × 2%Thuế = Giá chuyển nhượng × 2%
Chuyển nhượng chứng khoánThuế = Giá chuyển nhượng × 0,1%Thuế = Giá chuyển nhượng × 0,1%
Phân biệt lãi – lỗ❌ Không (đối với chứng khoán)❌ Không (đối với chứng khoán)
Kỳ tính thuếTheo từng lần chuyển nhượngTheo từng lần phát sinh
Thời điểm xác định thu nhập tính thuếThời điểm giao dịch hoàn thànhThời điểm giao dịch hoàn thành
Nghĩa vụ kê khai – nộp thuếCá nhân hoặc doanh nghiệp khấu trừ, khai thayThường do doanh nghiệp tại Việt Nam khấu trừ, nộp thay

So sánh bằng ví dụ minh họa

📘 Ví dụ 1 – Cùng một giao dịch, khác trạng thái cư trú

Giả sử:

  • Giá chuyển nhượng vốn: 2 tỷ
  • Giá mua: 1,4 tỷ
  • Chi phí hợp lệ: 100 triệu

Thu nhập tính thuế
= 2 tỷ – 1,4 tỷ – 100 triệu
= 500 triệu

Đối tượngThuế TNCN phải nộp
Cá nhân cư trú500 triệu × 20% = 100 triệu
Cá nhân không cư trú500 triệu × 20% = 100 triệu

👉 Kết quả giống nhau, nhưng phạm vi quản lý thuế khác nhau.

📘 Ví dụ 2 – Không xác định được giá mua

Giá chuyển nhượng: 3 tỷ

Đối tượngThuế TNCN
Cá nhân cư trú3 tỷ × 2% = 60 triệu
Cá nhân không cư trú3 tỷ × 2% = 60 triệu

📘 Ví dụ 3 – Chuyển nhượng chứng khoán

Giá trị giao dịch: 800 triệu

Đối tượngThuế TNCN
Cá nhân cư trú800 triệu × 0,1% = 800.000
Cá nhân không cư trú800 triệu × 0,1% = 800.000

VII. Lưu ý thực tiễn khi làm hồ sơ thuế

Điểm GIỐNG và KHÁC cốt lõi (rất hay bị hỏi khi quyết toán)

✅ Giống nhau

  • Cùng thuế suất 20% – 2% – 0,1%;
  • Cùng thời điểm xác định thu nhập tính thuế;
  • Cùng cách tính thuế đối với chứng khoán;
  • Đều tính theo từng lần chuyển nhượng.

⚠️ Khác nhau (điểm cần nhớ)

  • Cá nhân cư trú:
    → Bị đánh thuế trên thu nhập toàn cầu.
  • Cá nhân không cư trú:
    → Chỉ bị đánh thuế với thu nhập gắn với Việt Nam.
  • Cá nhân không cư trú thường không tự quyết toán, mà bị khấu trừ tại nguồn.

Do đó:

  • Nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ góp vốn ban đầu để tránh bị áp thuế 2% trên doanh thu;
  • Phân biệt rõ:
    • Vốn góp → thuế 20% hoặc 2%;
    • Chứng khoán → luôn 0,1%;
  • Doanh nghiệp thường khấu trừ và khai thay cho cá nhân;
  • Trường hợp giao dịch lớn → nên có tư vấn thuế trước khi chuyển nhượng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *