Tài khoản 113 – Tiền đang chuyển
Hướng dẫn chi tiết theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC
1
Nguyên tắc kế toán
Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản tiền của doanh nghiệp đã nộp vào ngân hàng, đã gửi bưu điện,… để chuyển cho ngân hàng,… nhưng chưa nhận được giấy báo Có hoặc đã chuyển trả cho doanh nghiệp khác nhưng doanh nghiệp đó chưa nhận được khoản thanh toán.
Doanh nghiệp có thể mở thêm các tài khoản chi tiết (tiền Việt Nam, ngoại tệ…) phù hợp với đặc điểm kinh doanh và quản lý.
2
Kết cấu và nội dung phản ánh
Bên Nợ (Tăng)
- Tiền đã nộp/gửi nhưng chưa nhận được giấy báo Có.
- Tiền đã chuyển trả khách hàng nhưng họ chưa nhận được.
- Chênh lệch lãi tỷ giá do đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ.
Bên Có (Giảm)
- Kết chuyển vào TK 112 hoặc tài khoản liên quan khi đã hoàn thành giao dịch.
- Chênh lệch lỗ tỷ giá do đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ.
Số dư bên Nợ: Các khoản tiền còn đang chuyển tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán.
3
Phương pháp kế toán chủ yếu
3.1. Thu tiền bán hàng, thu nợ nộp thẳng vào ngân hàng (chưa có giấy báo Có)
Nợ TK 113 – Tiền đang chuyển
Có các TK 131, 511, 515, 711,…
Có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (nếu có)
Có các TK 131, 511, 515, 711,…
Có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp (nếu có)
3.2. Xuất quỹ tiền mặt gửi vào ngân hàng (chưa có giấy báo Có)
Nợ TK 113 – Tiền đang chuyển
Có TK 111 – Tiền mặt
Có TK 111 – Tiền mặt
3.3. Chuyển tiền từ ngân hàng trả chủ nợ (họ chưa nhận được)
Nợ TK 113 – Tiền đang chuyển
Có TK 112 – Tiền gửi không kỳ hạn
Có TK 112 – Tiền gửi không kỳ hạn
3.4. Khách trả trước bằng séc, đã nộp ngân hàng (chưa có giấy báo Có)
Nợ TK 113 – Tiền đang chuyển
Có TK 131 – Phải thu của khách hàng
Có TK 131 – Phải thu của khách hàng
3.5. Khi Ngân hàng báo Có (Tiền đã vào tài khoản)
Nợ TK 112 – Tiền gửi không kỳ hạn
Có TK 113 – Tiền đang chuyển
Có TK 113 – Tiền đang chuyển
3.6. Khi người bán/cung cấp dịch vụ nhận được tiền
Nợ các TK 331, 341,…
Có TK 113 – Tiền đang chuyển
Có TK 113 – Tiền đang chuyển
4
Ví dụ minh họa
Tình huống thực tế:
1. Chiều ngày 31/12, kế toán chi tiền mặt 50.000.000đ nộp vào Ngân hàng nhưng chưa có Giấy báo Có:
Nợ TK 113: 50.000.000
Có TK 111: 50.000.000
Có TK 111: 50.000.000
2. Sáng ngày 02/01 năm sau, nhận được Giấy báo Có của Ngân hàng:
Nợ TK 1121: 50.000.000
Có TK 113: 50.000.000
Có TK 113: 50.000.000
5
Mẹo nhớ lâu
💡
Thần chú: “LỬNG LƠ TRÊN TRỜI”
- 📍 Tiền lửng lơ: Là tiền đã ra khỏi túi (111/112) nhưng chưa vào đến đích (Ngân hàng/Chủ nợ).
- 📍 Trạm trung chuyển: Coi 113 như một “nhà ga” tạm thời. Khi nào thấy “Chưa có báo Có” thì đưa vào 113.
- 📍 Kết thúc: Khi có xác nhận đã đến nơi thì cho Tiền ra khỏi 113.
DỊCH VỤ – TƯ VẤN – ĐÀO TẠO KẾ TOÁN AZ
Sát cánh cùng thành công của bạn






